trong lành

trong lành

Không khí trong lành buổi sáng ở công viên.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Sạch sẽ, tinh khiết, không bị ô nhiễm hoặc pha tạp: "trong lành" mô tả trạng thái của một vật thể hoặc môi trường, đặc biệt không khí, nước, hoặc cảnh quan, không chất bẩn, độc hại, hoặc yếu tố gây hại.
    • Trong sáng, lành mạnh: Dùng để chỉ tâm hồn, tình cảm, hoặc mối quan hệ thuần khiết, không vụ lợi hoặc xấu xa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Không khívùng núi rất trong lành. (Không khívùng núi sạch tinh khiết, dễ thở.)
    • ấy một tâm hồn trong lành, không toan tính. (Tâm hồn ấy trong sáng, không ý nghĩ xấu xa.)
    • Chúng ta cần bảo vệ nguồn nước trong lành cho thế hệ sau. (Chúng ta cần giữ gìn nước sạch, không ô nhiễm cho con cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trong lành" + danh từ: Thường kết hợp với các danh từ chỉ môi trường hoặc phẩm chất trừu tượng.
    • Môi trường sống trong lành giúp con người khỏe mạnh. (Môi trường sạch sẽ, không ô nhiễm lợi cho sức khỏe.)
    • Tình bạn trong lành không vụ lợi điều quý giá. (Tình bạn thuần khiết, không mục đích xấu điều đáng trân trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trong sạch (tính từ): sạch sẽ, không vấy bẩngần nghĩa với "trong lành".
    • Nước giếng này trong sạch, có thể uống được. (Nước giếng này tinh khiết, an toàn để uống.)
  • Lành mạnh (tính từ): tốt cho sức khỏe hoặc tinh thầnnhấn mạnh khía cạnh tích cực, hữu ích.
    • Lối sống lành mạnh bao gồm ăn uống điều độ tập thể dục. (Lối sống tốt cho sức khỏe bao gồm chế độ ăn uống vận động hợp lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Tinh khiết: hoàn toàn sạch, không pha tạp chất.
  • Trong trẻo: trong suốt, không vẩn đục (thường dùng cho nước hoặc âm thanh).
  • Sạch sẽ: không bụi bẩn hoặc ô nhiễm.
Thành ngữ liên quan
  • Trong lành như nước suối: so sánh với nước suối tự nhiên, tinh khiết, không ô nhiễm.
    • Tâm hồn ấy trong lành như nước suối. (Tâm hồn ấy thuần khiết, không toan tính.)